NamadaNAM sang USD:Chuyển đổi Namada (NAM) sang Đô la Mỹ (USD)

NAM/USD: 1 NAM ≈ $0.009519 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Namada Thị trường hôm nay

Namada đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.009519. Với nguồn cung lưu hành là 964,303,690.08 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng USD là $9,179,206.82. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng USD đã giảm $-0.0005718, biểu thị mức giảm -5.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng USD là $0.102, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00789.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang USD

$0.009519-5.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang USD là $0.009519 USD, với sự thay đổi -5.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/USD trong ngày qua.

Giao dịch Namada

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NamadaNAM/USDT
Giao ngay
$0.009589
-5.00%

The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.009589, with a 24-hour trading change of -5.00%, NAM/USDT Spot is $0.009589 and -5.00%, and NAM/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Namada sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi NAM sang USD

logo NamadaSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NAM
0USD
2NAM
0.01USD
3NAM
0.02USD
4NAM
0.03USD
5NAM
0.04USD
6NAM
0.05USD
7NAM
0.06USD
8NAM
0.07USD
9NAM
0.08USD
10NAM
0.09USD
100,000NAM
951.9USD
500,000NAM
4,759.5USD
1,000,000NAM
9,519USD
5,000,000NAM
47,595USD
10,000,000NAM
95,190USD

Bảng chuyển đổi USD sang NAM

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Namada
1USD
105.05NAM
2USD
210.1NAM
3USD
315.15NAM
4USD
420.21NAM
5USD
525.26NAM
6USD
630.31NAM
7USD
735.37NAM
8USD
840.42NAM
9USD
945.47NAM
10USD
1,050.53NAM
100USD
10,505.3NAM
500USD
52,526.52NAM
1,000USD
105,053.05NAM
5,000USD
525,265.25NAM
10,000USD
1,050,530.51NAM

Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang USD và USD sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 NAM sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Namada phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0.01 USD, 1 NAM = €0.01 EUR, 1 NAM = ₹0.84 INR, 1 NAM = Rp156.92 IDR, 1 NAM = $0.01 CAD, 1 NAM = £0.01 GBP, 1 NAM = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
29.36
logo BTCBTC
0.004636
logo ETHETH
0.1159
logo USDTUSDT
499.94
logo XRPXRP
178.69
logo BNBBNB
0.5822
logo SOLSOL
2.46
logo USDCUSDC
500.1
logo SMARTSMART
79,383.98
logo STETHSTETH
0.1164
logo DOGEDOGE
2,323.85
logo TRXTRX
1,479.28
logo ADAADA
608.56
logo LINKLINK
21.72
logo WBTCWBTC
0.004624
logo USDEUSDE
500.05

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng NAM của bạn

Nhập số lượng NAM của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide