GameFiGAFI sang VND:Chuyển đổi GameFi (GAFI) sang Việt Nam đồng (VND)

GAFI/VND: 1 GAFI ≈ ₫32,021.84 VND

Lần cập nhật mới nhất:

GameFi Thị trường hôm nay

GameFi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GAFI chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫32,021.84. Với nguồn cung lưu hành là 10,945,062.85 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GAFI tính bằng VND là ₫9,194,702,854,321,686.63. Trong 24h qua, giá của GAFI tính bằng VND đã giảm ₫-382.62, biểu thị mức giảm -1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAFI tính bằng VND là ₫9,239,009.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.0000000000006296.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang VND

32,021.84-1.18%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang VND là ₫32,021.84 VND, với sự thay đổi -1.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GAFI/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/VND trong ngày qua.

Giao dịch GameFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GAFI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, GAFI/-- Spot is $ and --, and GAFI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi GameFi sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GAFI sang VND

logo GameFiSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GAFI
32,021.84VND
2GAFI
64,043.69VND
3GAFI
96,065.54VND
4GAFI
128,087.39VND
5GAFI
160,109.24VND
6GAFI
192,131.09VND
7GAFI
224,152.94VND
8GAFI
256,174.79VND
9GAFI
288,196.63VND
10GAFI
320,218.48VND
100GAFI
3,202,184.87VND
500GAFI
16,010,924.38VND
1,000GAFI
32,021,848.76VND
5,000GAFI
160,109,243.82VND
10,000GAFI
320,218,487.64VND

Bảng chuyển đổi VND sang GAFI

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo GameFi
1VND
0.00003122GAFI
2VND
0.00006245GAFI
3VND
0.00009368GAFI
4VND
0.0001249GAFI
5VND
0.0001561GAFI
6VND
0.0001873GAFI
7VND
0.0002186GAFI
8VND
0.0002498GAFI
9VND
0.000281GAFI
10VND
0.0003122GAFI
10,000,000VND
312.28GAFI
50,000,000VND
1,561.43GAFI
100,000,000VND
3,122.86GAFI
500,000,000VND
15,614.33GAFI
1,000,000,000VND
31,228.67GAFI

Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang VND và VND sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GAFI sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GameFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $1.22 USD, 1 GAFI = €1.04 EUR, 1 GAFI = ₹107.51 INR, 1 GAFI = Rp20,117.96 IDR, 1 GAFI = $1.68 CAD, 1 GAFI = £0.9 GBP, 1 GAFI = ฿39.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001125
logo BTCBTC
0.0000001749
logo ETHETH
0.000004251
logo USDTUSDT
0.01905
logo XRPXRP
0.006782
logo BNBBNB
0.00002202
logo SOLSOL
0.00009295
logo USDCUSDC
0.01906
logo SMARTSMART
3.04
logo STETHSTETH
0.000004264
logo DOGEDOGE
0.0876
logo TRXTRX
0.05555
logo ADAADA
0.02315
logo LINKLINK
0.0008028
logo WBTCWBTC
0.0000001745
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GameFi (GAFI) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GAFI của bạn

Nhập số lượng GAFI của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide