EdcoinEDC sang VND:Chuyển đổi Edcoin (EDC) sang Việt Nam đồng (VND)

EDC/VND: 1 EDC ≈ ₫760.35 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Edcoin Thị trường hôm nay

Edcoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EDC chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫760.35. Với nguồn cung lưu hành là 0 EDC, tổng vốn hóa thị trường của EDC tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của EDC tính bằng VND đã giảm ₫-28.46, biểu thị mức giảm -3.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDC tính bằng VND là ₫4,962.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫520.2.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDC sang VND

760.35-3.62%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDC sang VND là ₫760.35 VND, với sự thay đổi -3.62% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EDC/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDC/VND trong ngày qua.

Giao dịch Edcoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EDC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, EDC/-- Spot is $ and --, and EDC/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Edcoin sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi EDC sang VND

logo EdcoinSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1EDC
760.35VND
2EDC
1,520.7VND
3EDC
2,281.06VND
4EDC
3,041.41VND
5EDC
3,801.77VND
6EDC
4,562.12VND
7EDC
5,322.48VND
8EDC
6,082.83VND
9EDC
6,843.19VND
10EDC
7,603.54VND
100EDC
76,035.45VND
500EDC
380,177.29VND
1,000EDC
760,354.59VND
5,000EDC
3,801,772.98VND
10,000EDC
7,603,545.97VND

Bảng chuyển đổi VND sang EDC

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Edcoin
1VND
0.001315EDC
2VND
0.00263EDC
3VND
0.003945EDC
4VND
0.00526EDC
5VND
0.006575EDC
6VND
0.007891EDC
7VND
0.009206EDC
8VND
0.01052EDC
9VND
0.01183EDC
10VND
0.01315EDC
100,000VND
131.51EDC
500,000VND
657.58EDC
1,000,000VND
1,315.17EDC
5,000,000VND
6,575.87EDC
10,000,000VND
13,151.75EDC

Bảng chuyển đổi số tiền EDC sang VND và VND sang EDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EDC sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang EDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Edcoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDC = $0.03 USD, 1 EDC = €0.02 EUR, 1 EDC = ₹2.56 INR, 1 EDC = Rp478.53 IDR, 1 EDC = $0.04 CAD, 1 EDC = £0.02 GBP, 1 EDC = ฿0.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001117
logo BTCBTC
0.0000001764
logo ETHETH
0.000004397
logo XRPXRP
0.006781
logo USDTUSDT
0.01908
logo BNBBNB
0.00002225
logo SOLSOL
0.00009362
logo USDCUSDC
0.01909
logo SMARTSMART
3.05
logo STETHSTETH
0.000004398
logo DOGEDOGE
0.08937
logo TRXTRX
0.05645
logo ADAADA
0.02316
logo LINKLINK
0.0008188
logo WBTCWBTC
0.000000176
logo USDEUSDE
0.01909

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Edcoin (EDC) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng EDC của bạn

Nhập số lượng EDC của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Edcoin hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Edcoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Edcoin sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Edcoin sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Edcoin sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Edcoin sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Edcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide